
Tổng quan về
LINGUASKILL
- Linguaskill là bài thi tiếng Anh trực tuyến do Cambridge English cung cấp, được thiết kế theo CEFR để đánh giá nhanh và chính xác năng lực 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết tiếng Anh của thí sinh trong cả môi trường học tập và làm việc
- Bài thi được công nhận rộng rãi trên toàn cầu và có thể tham chiếu kết quả với chứng chỉ IELTS
- "Linguaskill phù hợp với mọi đối tượng cần chứng chỉ tiếng Anh Quốc tế, bao gồm học sinh, sinh viên, người đi làm - hỗ trợ để xét tốt nghiệp Cao đẳng/ Đại học, xin việc, thi công chức,... Bài thi được cung cấp dưới hai phiên bản:
- Linguaskill - đánh giá năng lực tiếng Anh trong giao tiếp hằng ngày, học tập và các tình huống sử dụng ngôn ngữ chung.
- Linguaskill Business - tập trung vào tiếng Anh trong môi trường doanh nghiệp, thương mại và các lĩnh vực nghề nghiệp chuyên môn."
- Chứng chỉ được cung cấp dưới dạng kỹ thuật số, vì vậy thí sinh không cần chờ đợi chứng chỉ bản in & kết quả được công bố trong vòng 15 ngày sau khi hoàn thành bài thi.

- Độ tin cậy cao, chuẩn quốc tế: Sản phẩm chính thức của Cambridge - đơn vị tổ chức IELTS.
- Tiết kiệm thời gian, phù hợp khi cần nộp gấp: Kết quả nhanh chóng (chỉ 48 giờ). Có giá trị vĩnh viễn.
- Linh hoạt, tiện lợi: Thi trực tuyến, không cần giám thị trực tiếp.
- Tăng uy tín cho hồ sơ: ứng dụng phổ biến toàn cầu.
Tại sao nên thi
LINGUASKILL
Thông tin chung về
Chứng chỉ PTE

Cấu trúc bài thi LINGUASKILL
Bài thi chia thành 3 module độc lập (có thể thi 1 phần hoặc cả 3)| Phần thi | Kỹ năng | Thời lượng | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Reading | Đọc | 40-59 phút / kỹ năng | Trên máy tính |
| Listening | Nghe | 40-59 phút / kỹ năng | Trắc nghiệm trên máy tính |
| Writing | Viết | 55 phút | Gõ trên máy tính |
| Speaking | Nói | 16 phút | Nghe và nhìn câu nói trên máy tính |

Lệ phí thi
1. THI CHỨNG CHỈ LINGUASKILL
| Hạng mục | Lệ phí |
|---|---|
| Đọc (Reading) | 650.000 |
| Nghe (Listening) | 650.000 |
| Viết (Writing) | 1.100.000 |
| Nói (Speaking) | 1.100.000 |
| Đọc và nghe (Reading & Listening) | 1.100.000 |
| 4 kỹ năng (4-skills) | 2.800.000 |
| Lệ phí cấp chứng chỉ | 100.000 |
2. ĐÁNH GIÁ EST (Đánh giá nội bộ)
| Hạng mục | Lệ phí |
|---|---|
| Đọc (Reading) | 500.000 |
| Nghe (Listening) | 500.000 |
| Viết (Writing) | 500.000 |
| Nói (Speaking) | 500.000 |
| Đọc và nghe (Reading & Listening) | 850.000 |
| 4 kỹ năng (4-skills) | 1.500.000 |




